Ngày đánh giá — · —: thực hiện — so với kế hoạch —, chênh lệch — (); — công việc đang chậm hoặc quá hạn.
Thanh màu là % thực hiện, vạch đứng là % kế hoạch tại ngày đánh giá.
Các việc chậm hoặc quá hạn tại ngày đánh giá, xếp theo số ngày chậm ước tính.
| Mã | Công việc | Đánh giá | Hạn | TT | KH | Chậm |
|---|
Mỗi thanh là thời gian kế hoạch; phần tô màu là phần đã thực hiện. Đường đứt nét là ngày đánh giá.
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp; ô tìm kiếm lọc theo tên, sàn, zone hoặc trạng thái.